1000 Đảo Man bảng Anh chuộc lại Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ IMP sang AED theo tỷ giá thực tế
£1.000 IMP = د.إ4.94379 AED
18:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đảo Man bảng Anhchuộc lạiDirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 IMP | 4.94379 AED |
5 IMP | 24.71895 AED |
10 IMP | 49.43790 AED |
20 IMP | 98.87580 AED |
50 IMP | 247.18950 AED |
100 IMP | 494.37900 AED |
250 IMP | 1,235.94750 AED |
500 IMP | 2,471.89500 AED |
1000 IMP | 4,943.79000 AED |
2000 IMP | 9,887.58000 AED |
5000 IMP | 24,718.95000 AED |
10000 IMP | 49,437.90000 AED |
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtchuộc lạiĐảo Man bảng AnhBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 IMP | 0.20227 AED |
5 IMP | 1.01137 AED |
10 IMP | 2.02274 AED |
20 IMP | 4.04548 AED |
50 IMP | 10.11370 AED |
100 IMP | 20.22740 AED |
250 IMP | 50.56849 AED |
500 IMP | 101.13698 AED |
1000 IMP | 202.27396 AED |
2000 IMP | 404.54793 AED |
5000 IMP | 1,011.36982 AED |
10000 IMP | 2,022.73964 AED |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
hryvnia Ukraina chuộc lại Tala Samoa
Baht Thái chuộc lại Córdoba, Nicaragua
Đảo Man bảng Anh chuộc lại Ringgit Malaysia
Franc CFA Trung Phi chuộc lại Balboa Panama
Vatu Vanuatu chuộc lại đồng Việt Nam
pula botswana chuộc lại Rial Oman
Vatu Vanuatu chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
Đô la Liberia chuộc lại đồng Việt Nam
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Manat của Azerbaijan
Dinar Bahrain chuộc lại Đô la Namibia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.