1000 Đảo Man bảng Anh chuộc lại goude Haiti tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ IMP sang HTG theo tỷ giá thực tế
£1.000 IMP = G176.97207 HTG
03:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đảo Man bảng Anhchuộc lạigoude HaitiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 IMP | 176.97207 HTG |
5 IMP | 884.86035 HTG |
10 IMP | 1,769.72070 HTG |
20 IMP | 3,539.44140 HTG |
50 IMP | 8,848.60350 HTG |
100 IMP | 17,697.20700 HTG |
250 IMP | 44,243.01750 HTG |
500 IMP | 88,486.03500 HTG |
1000 IMP | 176,972.07000 HTG |
2000 IMP | 353,944.14000 HTG |
5000 IMP | 884,860.35000 HTG |
10000 IMP | 1,769,720.70000 HTG |
goude Haitichuộc lạiĐảo Man bảng AnhBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 IMP | 0.00565 HTG |
5 IMP | 0.02825 HTG |
10 IMP | 0.05651 HTG |
20 IMP | 0.11301 HTG |
50 IMP | 0.28253 HTG |
100 IMP | 0.56506 HTG |
250 IMP | 1.41265 HTG |
500 IMP | 2.82530 HTG |
1000 IMP | 5.65061 HTG |
2000 IMP | 11.30122 HTG |
5000 IMP | 28.25305 HTG |
10000 IMP | 56.50609 HTG |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Cedi Ghana chuộc lại bảng Guernsey
Đô la Đài Loan mới chuộc lại Birr Ethiopia
Rupee Sri Lanka chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
Koruna Séc chuộc lại Florin Aruba
Franc CFA Tây Phi chuộc lại Peso Mexico
nhân dân tệ chuộc lại Rafia Maldives
Ouguiya, Mauritanie chuộc lại bảng Ai Cập
đồng rupee Mauritius chuộc lại pataca Ma Cao
Đại tá Costa Rica chuộc lại Krone Đan Mạch
đồng dinar Serbia chuộc lại Franc Guinea
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.