1000 Franc CFA Tây Phi chuộc lại Peso Mexico tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ XOF sang MXN theo tỷ giá thực tế
CFA1.000 XOF = Mex$0.03330 MXN
17:32 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Franc CFA Tây Phichuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XOF | 0.03330 MXN |
5 XOF | 0.16650 MXN |
10 XOF | 0.33300 MXN |
20 XOF | 0.66600 MXN |
50 XOF | 1.66500 MXN |
100 XOF | 3.33000 MXN |
250 XOF | 8.32500 MXN |
500 XOF | 16.65000 MXN |
1000 XOF | 33.30000 MXN |
2000 XOF | 66.60000 MXN |
5000 XOF | 166.50000 MXN |
10000 XOF | 333.00000 MXN |
Peso Mexicochuộc lạiFranc CFA Tây PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XOF | 30.03003 MXN |
5 XOF | 150.15015 MXN |
10 XOF | 300.30030 MXN |
20 XOF | 600.60060 MXN |
50 XOF | 1,501.50150 MXN |
100 XOF | 3,003.00300 MXN |
250 XOF | 7,507.50751 MXN |
500 XOF | 15,015.01502 MXN |
1000 XOF | 30,030.03003 MXN |
2000 XOF | 60,060.06006 MXN |
5000 XOF | 150,150.15015 MXN |
10000 XOF | 300,300.30030 MXN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Shilling Uganda chuộc lại Somoni, Tajikistan
Dinar Bahrain chuộc lại Franc CFA Tây Phi
đồng naira của Nigeria chuộc lại pataca Ma Cao
Kuna Croatia chuộc lại Sierra Leone Leone
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại nhân dân tệ
Peso Argentina chuộc lại Somoni, Tajikistan
Kyat Myanma chuộc lại Peso Dominica
goude Haiti chuộc lại Peso Argentina
Birr Ethiopia chuộc lại Rafia Maldives
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại Real Brazil
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.