Trang chủ>đồng naira của Nigeria sang pataca Ma Cao, NGN sang MOP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng naira của Nigeria chuộc lại pataca Ma Cao tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NGN sang MOP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ngn currency flagNGN

đổi lấy

mop currency flag MOP

₦1.000 NGN = MOP$0.00526 MOP

07:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng naira của Nigeriachuộc lạipataca Ma CaoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NGN0.00526 MOP
5 NGN0.02630 MOP
10 NGN0.05260 MOP
20 NGN0.10520 MOP
50 NGN0.26300 MOP
100 NGN0.52600 MOP
250 NGN1.31500 MOP
500 NGN2.63000 MOP
1000 NGN5.26000 MOP
2000 NGN10.52000 MOP
5000 NGN26.30000 MOP
10000 NGN52.60000 MOP

pataca Ma Caochuộc lạiđồng naira của NigeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NGN190.11407 MOP
5 NGN950.57034 MOP
10 NGN1,901.14068 MOP
20 NGN3,802.28137 MOP
50 NGN9,505.70342 MOP
100 NGN19,011.40684 MOP
250 NGN47,528.51711 MOP
500 NGN95,057.03422 MOP
1000 NGN190,114.06844 MOP
2000 NGN380,228.13688 MOP
5000 NGN950,570.34221 MOP
10000 NGN1,901,140.68441 MOP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng naira của Nigeria sang pataca Ma Cao, NGN sang MOP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.