Trang chủ>đồng dinar Serbia sang Franc Guinea, RSD sang GNF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng dinar Serbia chuộc lại Franc Guinea tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ RSD sang GNF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

rsd currency flagRSD

đổi lấy

gnf currency flag GNF

РСД1.000 RSD = GFr86.42549 GNF

13:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng dinar Serbiachuộc lạiFranc GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RSD86.42549 GNF
5 RSD432.12745 GNF
10 RSD864.25490 GNF
20 RSD1,728.50980 GNF
50 RSD4,321.27450 GNF
100 RSD8,642.54900 GNF
250 RSD21,606.37250 GNF
500 RSD43,212.74500 GNF
1000 RSD86,425.49000 GNF
2000 RSD172,850.98000 GNF
5000 RSD432,127.45000 GNF
10000 RSD864,254.90000 GNF

Franc Guineachuộc lạiđồng dinar SerbiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 RSD0.01157 GNF
5 RSD0.05785 GNF
10 RSD0.11571 GNF
20 RSD0.23141 GNF
50 RSD0.57853 GNF
100 RSD1.15707 GNF
250 RSD2.89267 GNF
500 RSD5.78533 GNF
1000 RSD11.57066 GNF
2000 RSD23.14132 GNF
5000 RSD57.85330 GNF
10000 RSD115.70660 GNF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng dinar Serbia sang Franc Guinea, RSD sang GNF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.