1000 Đảo Man bảng Anh chuộc lại Forint Hungary tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ IMP sang HUF theo tỷ giá thực tế
£1.000 IMP = Ft458.34048 HUF
14:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đảo Man bảng Anhchuộc lạiForint HungaryBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 IMP | 458.34048 HUF |
5 IMP | 2,291.70240 HUF |
10 IMP | 4,583.40480 HUF |
20 IMP | 9,166.80960 HUF |
50 IMP | 22,917.02400 HUF |
100 IMP | 45,834.04800 HUF |
250 IMP | 114,585.12000 HUF |
500 IMP | 229,170.24000 HUF |
1000 IMP | 458,340.48000 HUF |
2000 IMP | 916,680.96000 HUF |
5000 IMP | 2,291,702.40000 HUF |
10000 IMP | 4,583,404.80000 HUF |
Forint Hungarychuộc lạiĐảo Man bảng AnhBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 IMP | 0.00218 HUF |
5 IMP | 0.01091 HUF |
10 IMP | 0.02182 HUF |
20 IMP | 0.04364 HUF |
50 IMP | 0.10909 HUF |
100 IMP | 0.21818 HUF |
250 IMP | 0.54545 HUF |
500 IMP | 1.09089 HUF |
1000 IMP | 2.18178 HUF |
2000 IMP | 4.36357 HUF |
5000 IMP | 10.90892 HUF |
10000 IMP | 21.81784 HUF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rupee Sri Lanka chuộc lại Vatu Vanuatu
Bảng Gibraltar chuộc lại Rupee Pakistan
Baht Thái chuộc lại đô la đông caribe
Đô la quần đảo Solomon chuộc lại nhân dân tệ
Rupee Sri Lanka chuộc lại krona Iceland
Tenge Kazakhstan chuộc lại bảng thánh helena
pula botswana chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
Kwanza Angola chuộc lại Ouguiya, Mauritanie
Đô la Belize chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Đô la Namibia chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.