Trang chủ>Rupee Sri Lanka sang Vatu Vanuatu, LKR sang VUV - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Sri Lanka chuộc lại Vatu Vanuatu tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LKR sang VUV theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lkr currency flagLKR

đổi lấy

vuv currency flag VUV

Sr1.000 LKR = VT0.39624 VUV

12:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Sri Lankachuộc lạiVatu VanuatuBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR0.39624 VUV
5 LKR1.98120 VUV
10 LKR3.96240 VUV
20 LKR7.92480 VUV
50 LKR19.81200 VUV
100 LKR39.62400 VUV
250 LKR99.06000 VUV
500 LKR198.12000 VUV
1000 LKR396.24000 VUV
2000 LKR792.48000 VUV
5000 LKR1,981.20000 VUV
10000 LKR3,962.40000 VUV

Vatu Vanuatuchuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR2.52372 VUV
5 LKR12.61861 VUV
10 LKR25.23723 VUV
20 LKR50.47446 VUV
50 LKR126.18615 VUV
100 LKR252.37230 VUV
250 LKR630.93075 VUV
500 LKR1,261.86150 VUV
1000 LKR2,523.72300 VUV
2000 LKR5,047.44599 VUV
5000 LKR12,618.61498 VUV
10000 LKR25,237.22996 VUV

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Sri Lanka sang Vatu Vanuatu, LKR sang VUV - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.