1000 Baht Thái chuộc lại đô la đông caribe tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ THB sang XCD theo tỷ giá thực tế
฿1.000 THB = $0.08340 XCD
17:32 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Baht Tháichuộc lạiđô la đông caribeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 THB | 0.08340 XCD |
5 THB | 0.41700 XCD |
10 THB | 0.83400 XCD |
20 THB | 1.66800 XCD |
50 THB | 4.17000 XCD |
100 THB | 8.34000 XCD |
250 THB | 20.85000 XCD |
500 THB | 41.70000 XCD |
1000 THB | 83.40000 XCD |
2000 THB | 166.80000 XCD |
5000 THB | 417.00000 XCD |
10000 THB | 834.00000 XCD |
đô la đông caribechuộc lạiBaht TháiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 THB | 11.99041 XCD |
5 THB | 59.95204 XCD |
10 THB | 119.90408 XCD |
20 THB | 239.80815 XCD |
50 THB | 599.52038 XCD |
100 THB | 1,199.04077 XCD |
250 THB | 2,997.60192 XCD |
500 THB | 5,995.20384 XCD |
1000 THB | 11,990.40767 XCD |
2000 THB | 23,980.81535 XCD |
5000 THB | 59,952.03837 XCD |
10000 THB | 119,904.07674 XCD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Tenge Kazakhstan chuộc lại đô la
Rial Oman chuộc lại đồng rand Nam Phi
Đô la Guyana chuộc lại Đô la Fiji
pataca Ma Cao chuộc lại Somoni, Tajikistan
Krone Na Uy chuộc lại Dalasi, Gambia
đô la chuộc lại Kwanza Angola
Tenge Kazakhstan chuộc lại Dinar Bahrain
Quetzal Guatemala chuộc lại đồng dinar Serbia
Ringgit Malaysia chuộc lại EUR
EUR chuộc lại Lilangeni Swaziland
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.