1000 Đảo Man bảng Anh chuộc lại Riel Campuchia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ IMP sang KHR theo tỷ giá thực tế
£1.000 IMP = ៛5415.50130 KHR
22:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đảo Man bảng Anhchuộc lạiRiel CampuchiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 IMP | 5,415.50130 KHR |
5 IMP | 27,077.50650 KHR |
10 IMP | 54,155.01300 KHR |
20 IMP | 108,310.02600 KHR |
50 IMP | 270,775.06500 KHR |
100 IMP | 541,550.13000 KHR |
250 IMP | 1,353,875.32500 KHR |
500 IMP | 2,707,750.65000 KHR |
1000 IMP | 5,415,501.30000 KHR |
2000 IMP | 10,831,002.60000 KHR |
5000 IMP | 27,077,506.50000 KHR |
10000 IMP | 54,155,013.00000 KHR |
Riel Campuchiachuộc lạiĐảo Man bảng AnhBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 IMP | 0.00018 KHR |
5 IMP | 0.00092 KHR |
10 IMP | 0.00185 KHR |
20 IMP | 0.00369 KHR |
50 IMP | 0.00923 KHR |
100 IMP | 0.01847 KHR |
250 IMP | 0.04616 KHR |
500 IMP | 0.09233 KHR |
1000 IMP | 0.18466 KHR |
2000 IMP | 0.36931 KHR |
5000 IMP | 0.92328 KHR |
10000 IMP | 1.84655 KHR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rupee Sri Lanka chuộc lại escudo cape verde
GBP chuộc lại Kíp Lào
Rial Qatar chuộc lại Franc CFA Tây Phi
Rupee Pakistan chuộc lại Đồng rúp của Belarus
bảng Guernsey chuộc lại pula botswana
Somoni, Tajikistan chuộc lại Georgia Lari
đồng dinar Serbia chuộc lại Dinar Kuwait
Peso của Uruguay chuộc lại Tala Samoa
Ariary Madagascar chuộc lại tonga pa'anga
Zloty của Ba Lan chuộc lại Bảng Gibraltar
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.