1000 Đảo Man bảng Anh chuộc lại Manat Turkmenistan tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ IMP sang TMT theo tỷ giá thực tế
£1.000 IMP = T4.72518 TMT
14:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đảo Man bảng Anhchuộc lạiManat TurkmenistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 IMP | 4.72518 TMT |
5 IMP | 23.62590 TMT |
10 IMP | 47.25180 TMT |
20 IMP | 94.50360 TMT |
50 IMP | 236.25900 TMT |
100 IMP | 472.51800 TMT |
250 IMP | 1,181.29500 TMT |
500 IMP | 2,362.59000 TMT |
1000 IMP | 4,725.18000 TMT |
2000 IMP | 9,450.36000 TMT |
5000 IMP | 23,625.90000 TMT |
10000 IMP | 47,251.80000 TMT |
Manat Turkmenistanchuộc lạiĐảo Man bảng AnhBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 IMP | 0.21163 TMT |
5 IMP | 1.05816 TMT |
10 IMP | 2.11632 TMT |
20 IMP | 4.23264 TMT |
50 IMP | 10.58161 TMT |
100 IMP | 21.16321 TMT |
250 IMP | 52.90804 TMT |
500 IMP | 105.81607 TMT |
1000 IMP | 211.63215 TMT |
2000 IMP | 423.26430 TMT |
5000 IMP | 1,058.16075 TMT |
10000 IMP | 2,116.32149 TMT |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Dinar Algeria chuộc lại Koruna Séc
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại taka bangladesh
Franc Thái Bình Dương chuộc lại Kuna Croatia
Kuna Croatia chuộc lại Shilling Uganda
đồng rupee Mauritius chuộc lại Manat của Azerbaijan
Lev Bungari chuộc lại Rupiah Indonesia
đồng rupee Mauritius chuộc lại Baht Thái
Shilling Kenya chuộc lại Đô la Brunei
Tenge Kazakhstan chuộc lại Dinar Bahrain
dinar Jordan chuộc lại Sierra Leone Leone
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.