Trang chủ>đồng rupee Ấn Độ sang Krona Thụy Điển, INR sang SEK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Krona Thụy Điển tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ INR sang SEK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

inr currency flagINR

đổi lấy

sek currency flag SEK

₹1.000 INR = kr0.10736 SEK

13:14 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng rupee Ấn Độchuộc lạiKrona Thụy ĐiểnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 INR0.10736 SEK
5 INR0.53680 SEK
10 INR1.07360 SEK
20 INR2.14720 SEK
50 INR5.36800 SEK
100 INR10.73600 SEK
250 INR26.84000 SEK
500 INR53.68000 SEK
1000 INR107.36000 SEK
2000 INR214.72000 SEK
5000 INR536.80000 SEK
10000 INR1,073.60000 SEK

Krona Thụy Điểnchuộc lạiđồng rupee Ấn ĐộBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 INR9.31446 SEK
5 INR46.57228 SEK
10 INR93.14456 SEK
20 INR186.28912 SEK
50 INR465.72280 SEK
100 INR931.44560 SEK
250 INR2,328.61401 SEK
500 INR4,657.22802 SEK
1000 INR9,314.45604 SEK
2000 INR18,628.91207 SEK
5000 INR46,572.28018 SEK
10000 INR93,144.56036 SEK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng rupee Ấn Độ sang Krona Thụy Điển, INR sang SEK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.