1000 krona Iceland chuộc lại Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ISK sang AED theo tỷ giá thực tế
kr1.000 ISK = د.إ0.02996 AED
14:46 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
krona Icelandchuộc lạiDirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ISK | 0.02996 AED |
5 ISK | 0.14980 AED |
10 ISK | 0.29960 AED |
20 ISK | 0.59920 AED |
50 ISK | 1.49800 AED |
100 ISK | 2.99600 AED |
250 ISK | 7.49000 AED |
500 ISK | 14.98000 AED |
1000 ISK | 29.96000 AED |
2000 ISK | 59.92000 AED |
5000 ISK | 149.80000 AED |
10000 ISK | 299.60000 AED |
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtchuộc lạikrona IcelandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ISK | 33.37784 AED |
5 ISK | 166.88919 AED |
10 ISK | 333.77837 AED |
20 ISK | 667.55674 AED |
50 ISK | 1,668.89186 AED |
100 ISK | 3,337.78371 AED |
250 ISK | 8,344.45928 AED |
500 ISK | 16,688.91856 AED |
1000 ISK | 33,377.83712 AED |
2000 ISK | 66,755.67423 AED |
5000 ISK | 166,889.18558 AED |
10000 ISK | 333,778.37116 AED |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
taka bangladesh chuộc lại taka bangladesh
Rial Oman chuộc lại Nuevo Sol, Peru
Đô la Namibia chuộc lại đồng Việt Nam
Đô la Suriname chuộc lại Đồng franc Djibouti
Kíp Lào chuộc lại Đô la Belize
bảng lebanon chuộc lại Franc Comorian
Đô la Canada chuộc lại pula botswana
tonga pa'anga chuộc lại som kirgyzstan
Lev Bungari chuộc lại Cedi Ghana
Kwanza Angola chuộc lại Franc CFA Tây Phi
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.