Trang chủ>krona Iceland sang Riel Campuchia, ISK sang KHR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 krona Iceland chuộc lại Riel Campuchia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ISK sang KHR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

isk currency flagISK

đổi lấy

khr currency flag KHR

kr1.000 ISK = ៛32.72134 KHR

22:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

krona Icelandchuộc lạiRiel CampuchiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ISK32.72134 KHR
5 ISK163.60670 KHR
10 ISK327.21340 KHR
20 ISK654.42680 KHR
50 ISK1,636.06700 KHR
100 ISK3,272.13400 KHR
250 ISK8,180.33500 KHR
500 ISK16,360.67000 KHR
1000 ISK32,721.34000 KHR
2000 ISK65,442.68000 KHR
5000 ISK163,606.70000 KHR
10000 ISK327,213.40000 KHR

Riel Campuchiachuộc lạikrona IcelandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ISK0.03056 KHR
5 ISK0.15281 KHR
10 ISK0.30561 KHR
20 ISK0.61122 KHR
50 ISK1.52805 KHR
100 ISK3.05611 KHR
250 ISK7.64027 KHR
500 ISK15.28055 KHR
1000 ISK30.56110 KHR
2000 ISK61.12219 KHR
5000 ISK152.80548 KHR
10000 ISK305.61096 KHR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

krona Iceland sang Riel Campuchia, ISK sang KHR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.