Trang chủ>krona Iceland sang Franc Comorian, ISK sang KMF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 krona Iceland chuộc lại Franc Comorian tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ISK sang KMF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

isk currency flagISK

đổi lấy

kmf currency flag KMF

kr1.000 ISK = CF3.43540 KMF

03:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

krona Icelandchuộc lạiFranc ComorianBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ISK3.43540 KMF
5 ISK17.17700 KMF
10 ISK34.35400 KMF
20 ISK68.70800 KMF
50 ISK171.77000 KMF
100 ISK343.54000 KMF
250 ISK858.85000 KMF
500 ISK1,717.70000 KMF
1000 ISK3,435.40000 KMF
2000 ISK6,870.80000 KMF
5000 ISK17,177.00000 KMF
10000 ISK34,354.00000 KMF

Franc Comorianchuộc lạikrona IcelandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ISK0.29109 KMF
5 ISK1.45543 KMF
10 ISK2.91087 KMF
20 ISK5.82174 KMF
50 ISK14.55435 KMF
100 ISK29.10869 KMF
250 ISK72.77173 KMF
500 ISK145.54346 KMF
1000 ISK291.08692 KMF
2000 ISK582.17384 KMF
5000 ISK1,455.43459 KMF
10000 ISK2,910.86919 KMF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

krona Iceland sang Franc Comorian, ISK sang KMF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.