1000 Jersey Pound chuộc lại Ngultrum Bhutan tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ JEP sang BTN theo tỷ giá thực tế
£1.000 JEP = Nu.119.11739 BTN
01:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Jersey Poundchuộc lạiNgultrum BhutanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JEP | 119.11739 BTN |
5 JEP | 595.58695 BTN |
10 JEP | 1,191.17390 BTN |
20 JEP | 2,382.34780 BTN |
50 JEP | 5,955.86950 BTN |
100 JEP | 11,911.73900 BTN |
250 JEP | 29,779.34750 BTN |
500 JEP | 59,558.69500 BTN |
1000 JEP | 119,117.39000 BTN |
2000 JEP | 238,234.78000 BTN |
5000 JEP | 595,586.95000 BTN |
10000 JEP | 1,191,173.90000 BTN |
Ngultrum Bhutanchuộc lạiJersey PoundBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JEP | 0.00840 BTN |
5 JEP | 0.04198 BTN |
10 JEP | 0.08395 BTN |
20 JEP | 0.16790 BTN |
50 JEP | 0.41975 BTN |
100 JEP | 0.83951 BTN |
250 JEP | 2.09877 BTN |
500 JEP | 4.19754 BTN |
1000 JEP | 8.39508 BTN |
2000 JEP | 16.79016 BTN |
5000 JEP | 41.97540 BTN |
10000 JEP | 83.95080 BTN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Franc Comorian chuộc lại GBP
Peso của Uruguay chuộc lại som kirgyzstan
Somoni, Tajikistan chuộc lại Birr Ethiopia
Real Brazil chuộc lại Lek Albania
Đồng Peso Colombia chuộc lại đô la
Đô la Đài Loan mới chuộc lại Manat Turkmenistan
Córdoba, Nicaragua chuộc lại đồng dinar Serbia
GBP chuộc lại Krona Thụy Điển
đồng rand Nam Phi chuộc lại Đại tá Salvador
EUR chuộc lại Đô la Brunei
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.