1000 Jersey Pound chuộc lại Đại tá Salvador tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ JEP sang SVC theo tỷ giá thực tế
£1.000 JEP = ₡11.79282 SVC
17:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Jersey Poundchuộc lạiĐại tá SalvadorBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JEP | 11.79282 SVC |
5 JEP | 58.96410 SVC |
10 JEP | 117.92820 SVC |
20 JEP | 235.85640 SVC |
50 JEP | 589.64100 SVC |
100 JEP | 1,179.28200 SVC |
250 JEP | 2,948.20500 SVC |
500 JEP | 5,896.41000 SVC |
1000 JEP | 11,792.82000 SVC |
2000 JEP | 23,585.64000 SVC |
5000 JEP | 58,964.10000 SVC |
10000 JEP | 117,928.20000 SVC |
Đại tá Salvadorchuộc lạiJersey PoundBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JEP | 0.08480 SVC |
5 JEP | 0.42399 SVC |
10 JEP | 0.84797 SVC |
20 JEP | 1.69595 SVC |
50 JEP | 4.23987 SVC |
100 JEP | 8.47974 SVC |
250 JEP | 21.19934 SVC |
500 JEP | 42.39868 SVC |
1000 JEP | 84.79736 SVC |
2000 JEP | 169.59472 SVC |
5000 JEP | 423.98680 SVC |
10000 JEP | 847.97360 SVC |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Ngultrum Bhutan chuộc lại Krona Thụy Điển
Rupee Seychellois chuộc lại Rupee Pakistan
Georgia Lari chuộc lại Kwanza Angola
Rupee Nepal chuộc lại Cedi Ghana
Rupee Nepal chuộc lại Forint Hungary
Lempira Honduras chuộc lại Jersey Pound
Đồng Peso Colombia chuộc lại Đại tá Salvador
Đô la Liberia chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
Kyat Myanma chuộc lại đô la
GBP chuộc lại Córdoba, Nicaragua
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.