Trang chủ>đô la jamaica sang bảng Ai Cập, JMD sang EGP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la jamaica chuộc lại bảng Ai Cập tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ JMD sang EGP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

jmd currency flagJMD

đổi lấy

egp currency flag EGP

J$1.000 JMD = E£0.30350 EGP

08:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô la jamaicachuộc lạibảng Ai CậpBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JMD0.30350 EGP
5 JMD1.51750 EGP
10 JMD3.03500 EGP
20 JMD6.07000 EGP
50 JMD15.17500 EGP
100 JMD30.35000 EGP
250 JMD75.87500 EGP
500 JMD151.75000 EGP
1000 JMD303.50000 EGP
2000 JMD607.00000 EGP
5000 JMD1,517.50000 EGP
10000 JMD3,035.00000 EGP

bảng Ai Cậpchuộc lạiđô la jamaicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JMD3.29489 EGP
5 JMD16.47446 EGP
10 JMD32.94893 EGP
20 JMD65.89786 EGP
50 JMD164.74465 EGP
100 JMD329.48929 EGP
250 JMD823.72323 EGP
500 JMD1,647.44646 EGP
1000 JMD3,294.89292 EGP
2000 JMD6,589.78583 EGP
5000 JMD16,474.46458 EGP
10000 JMD32,948.92916 EGP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la jamaica sang bảng Ai Cập, JMD sang EGP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.