Trang chủ>Rafia Maldives sang Rupee Sri Lanka, MVR sang LKR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rafia Maldives chuộc lại Rupee Sri Lanka tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MVR sang LKR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mvr currency flagMVR

đổi lấy

lkr currency flag LKR

MVR1.000 MVR = Sr19.59036 LKR

18:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rafia Maldiveschuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MVR19.59036 LKR
5 MVR97.95180 LKR
10 MVR195.90360 LKR
20 MVR391.80720 LKR
50 MVR979.51800 LKR
100 MVR1,959.03600 LKR
250 MVR4,897.59000 LKR
500 MVR9,795.18000 LKR
1000 MVR19,590.36000 LKR
2000 MVR39,180.72000 LKR
5000 MVR97,951.80000 LKR
10000 MVR195,903.60000 LKR

Rupee Sri Lankachuộc lạiRafia MaldivesBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MVR0.05105 LKR
5 MVR0.25523 LKR
10 MVR0.51046 LKR
20 MVR1.02091 LKR
50 MVR2.55228 LKR
100 MVR5.10455 LKR
250 MVR12.76138 LKR
500 MVR25.52276 LKR
1000 MVR51.04551 LKR
2000 MVR102.09103 LKR
5000 MVR255.22757 LKR
10000 MVR510.45514 LKR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rafia Maldives sang Rupee Sri Lanka, MVR sang LKR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.