Trang chủ>đô la jamaica sang Shekel mới của Israel, JMD sang ILS - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la jamaica chuộc lại Shekel mới của Israel tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ JMD sang ILS theo tỷ giá thực tế

Số lượng

jmd currency flagJMD

đổi lấy

ils currency flag ILS

J$1.000 JMD = ₪0.02084 ILS

16:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô la jamaicachuộc lạiShekel mới của IsraelBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JMD0.02084 ILS
5 JMD0.10420 ILS
10 JMD0.20840 ILS
20 JMD0.41680 ILS
50 JMD1.04200 ILS
100 JMD2.08400 ILS
250 JMD5.21000 ILS
500 JMD10.42000 ILS
1000 JMD20.84000 ILS
2000 JMD41.68000 ILS
5000 JMD104.20000 ILS
10000 JMD208.40000 ILS

Shekel mới của Israelchuộc lạiđô la jamaicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JMD47.98464 ILS
5 JMD239.92322 ILS
10 JMD479.84645 ILS
20 JMD959.69290 ILS
50 JMD2,399.23225 ILS
100 JMD4,798.46449 ILS
250 JMD11,996.16123 ILS
500 JMD23,992.32246 ILS
1000 JMD47,984.64491 ILS
2000 JMD95,969.28983 ILS
5000 JMD239,923.22457 ILS
10000 JMD479,846.44914 ILS

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la jamaica sang Shekel mới của Israel, JMD sang ILS - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.