Trang chủ>đô la jamaica sang Rupee Sri Lanka, JMD sang LKR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la jamaica chuộc lại Rupee Sri Lanka tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ JMD sang LKR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

jmd currency flagJMD

đổi lấy

lkr currency flag LKR

J$1.000 JMD = Sr1.88740 LKR

19:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô la jamaicachuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JMD1.88740 LKR
5 JMD9.43700 LKR
10 JMD18.87400 LKR
20 JMD37.74800 LKR
50 JMD94.37000 LKR
100 JMD188.74000 LKR
250 JMD471.85000 LKR
500 JMD943.70000 LKR
1000 JMD1,887.40000 LKR
2000 JMD3,774.80000 LKR
5000 JMD9,437.00000 LKR
10000 JMD18,874.00000 LKR

Rupee Sri Lankachuộc lạiđô la jamaicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JMD0.52983 LKR
5 JMD2.64915 LKR
10 JMD5.29829 LKR
20 JMD10.59659 LKR
50 JMD26.49147 LKR
100 JMD52.98294 LKR
250 JMD132.45735 LKR
500 JMD264.91470 LKR
1000 JMD529.82939 LKR
2000 JMD1,059.65879 LKR
5000 JMD2,649.14697 LKR
10000 JMD5,298.29395 LKR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la jamaica sang Rupee Sri Lanka, JMD sang LKR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.