1000 đô la jamaica chuộc lại Balboa Panama tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ JMD sang PAB theo tỷ giá thực tế
J$1.000 JMD = B/.0.00625 PAB
18:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đô la jamaicachuộc lạiBalboa PanamaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JMD | 0.00625 PAB |
5 JMD | 0.03125 PAB |
10 JMD | 0.06250 PAB |
20 JMD | 0.12500 PAB |
50 JMD | 0.31250 PAB |
100 JMD | 0.62500 PAB |
250 JMD | 1.56250 PAB |
500 JMD | 3.12500 PAB |
1000 JMD | 6.25000 PAB |
2000 JMD | 12.50000 PAB |
5000 JMD | 31.25000 PAB |
10000 JMD | 62.50000 PAB |
Balboa Panamachuộc lạiđô la jamaicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JMD | 160.00000 PAB |
5 JMD | 800.00000 PAB |
10 JMD | 1,600.00000 PAB |
20 JMD | 3,200.00000 PAB |
50 JMD | 8,000.00000 PAB |
100 JMD | 16,000.00000 PAB |
250 JMD | 40,000.00000 PAB |
500 JMD | 80,000.00000 PAB |
1000 JMD | 160,000.00000 PAB |
2000 JMD | 320,000.00000 PAB |
5000 JMD | 800,000.00000 PAB |
10000 JMD | 1,600,000.00000 PAB |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Franc Thái Bình Dương chuộc lại Đô la Đài Loan mới
Peso Dominica chuộc lại dinar Tunisia
đô la Úc chuộc lại Somoni, Tajikistan
Som Uzbekistan chuộc lại đô la Barbados
pula botswana chuộc lại Đồng franc Djibouti
Franc Comorian chuộc lại Đồng Peso Colombia
Peso Dominica chuộc lại Đô la Namibia
Balboa Panama chuộc lại Dalasi, Gambia
krona Iceland chuộc lại kịch Armenia
Birr Ethiopia chuộc lại Peso Dominica
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.