1000 Peso Dominica chuộc lại dinar Tunisia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ DOP sang TND theo tỷ giá thực tế
$1.000 DOP = DT0.04598 TND
03:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Peso Dominicachuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DOP | 0.04598 TND |
5 DOP | 0.22990 TND |
10 DOP | 0.45980 TND |
20 DOP | 0.91960 TND |
50 DOP | 2.29900 TND |
100 DOP | 4.59800 TND |
250 DOP | 11.49500 TND |
500 DOP | 22.99000 TND |
1000 DOP | 45.98000 TND |
2000 DOP | 91.96000 TND |
5000 DOP | 229.90000 TND |
10000 DOP | 459.80000 TND |
dinar Tunisiachuộc lạiPeso DominicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DOP | 21.74859 TND |
5 DOP | 108.74293 TND |
10 DOP | 217.48586 TND |
20 DOP | 434.97173 TND |
50 DOP | 1,087.42932 TND |
100 DOP | 2,174.85863 TND |
250 DOP | 5,437.14659 TND |
500 DOP | 10,874.29317 TND |
1000 DOP | 21,748.58634 TND |
2000 DOP | 43,497.17268 TND |
5000 DOP | 108,742.93171 TND |
10000 DOP | 217,485.86342 TND |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
nhân dân tệ chuộc lại Đô la Bermuda
đô la Úc chuộc lại Kuna Croatia
nhân dân tệ chuộc lại Córdoba, Nicaragua
Jersey Pound chuộc lại Ringgit Malaysia
Manat của Azerbaijan chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman
Ngultrum Bhutan chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman
Koruna Séc chuộc lại dirham Ma-rốc
Shilling Tanzania chuộc lại dinar Jordan
đồng Việt Nam chuộc lại Rupee Sri Lanka
Peso Argentina chuộc lại Franc CFA Trung Phi
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.