1000 dinar Jordan chuộc lại goude Haiti tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ JOD sang HTG theo tỷ giá thực tế
JD1.000 JOD = G184.61072 HTG
20:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
dinar Jordanchuộc lạigoude HaitiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JOD | 184.61072 HTG |
5 JOD | 923.05360 HTG |
10 JOD | 1,846.10720 HTG |
20 JOD | 3,692.21440 HTG |
50 JOD | 9,230.53600 HTG |
100 JOD | 18,461.07200 HTG |
250 JOD | 46,152.68000 HTG |
500 JOD | 92,305.36000 HTG |
1000 JOD | 184,610.72000 HTG |
2000 JOD | 369,221.44000 HTG |
5000 JOD | 923,053.60000 HTG |
10000 JOD | 1,846,107.20000 HTG |
goude Haitichuộc lạidinar JordanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JOD | 0.00542 HTG |
5 JOD | 0.02708 HTG |
10 JOD | 0.05417 HTG |
20 JOD | 0.10834 HTG |
50 JOD | 0.27084 HTG |
100 JOD | 0.54168 HTG |
250 JOD | 1.35420 HTG |
500 JOD | 2.70840 HTG |
1000 JOD | 5.41680 HTG |
2000 JOD | 10.83361 HTG |
5000 JOD | 27.08402 HTG |
10000 JOD | 54.16804 HTG |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Franc Guinea chuộc lại Franc Guinea
Florin Aruba chuộc lại đô la Barbados
Đồng franc Djibouti chuộc lại Shilling Uganda
Đảo Man bảng Anh chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
pataca Ma Cao chuộc lại Shekel mới của Israel
Peso Chilê chuộc lại Riel Campuchia
Jersey Pound chuộc lại Lev Bungari
Lempira Honduras chuộc lại Đô la Belize
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại Đô la Singapore
krona Iceland chuộc lại Peso Mexico
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.