1000 dinar Jordan chuộc lại Đảo Man bảng Anh tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ JOD sang IMP theo tỷ giá thực tế
JD1.000 JOD = £1.04787 IMP
18:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
dinar Jordanchuộc lạiĐảo Man bảng AnhBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JOD | 1.04787 IMP |
5 JOD | 5.23935 IMP |
10 JOD | 10.47870 IMP |
20 JOD | 20.95740 IMP |
50 JOD | 52.39350 IMP |
100 JOD | 104.78700 IMP |
250 JOD | 261.96750 IMP |
500 JOD | 523.93500 IMP |
1000 JOD | 1,047.87000 IMP |
2000 JOD | 2,095.74000 IMP |
5000 JOD | 5,239.35000 IMP |
10000 JOD | 10,478.70000 IMP |
Đảo Man bảng Anhchuộc lạidinar JordanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JOD | 0.95432 IMP |
5 JOD | 4.77158 IMP |
10 JOD | 9.54317 IMP |
20 JOD | 19.08634 IMP |
50 JOD | 47.71584 IMP |
100 JOD | 95.43169 IMP |
250 JOD | 238.57921 IMP |
500 JOD | 477.15843 IMP |
1000 JOD | 954.31685 IMP |
2000 JOD | 1,908.63370 IMP |
5000 JOD | 4,771.58426 IMP |
10000 JOD | 9,543.16852 IMP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Metical Mozambique chuộc lại đô la New Zealand
Birr Ethiopia chuộc lại Rupee Nepal
đồng dinar Serbia chuộc lại Đô la Belize
Rupee Nepal chuộc lại đô la New Zealand
bảng lebanon chuộc lại Đô la Canada
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
Đô la quần đảo Solomon chuộc lại Lek Albania
đồng dinar Serbia chuộc lại tonga pa'anga
GBP chuộc lại Real Brazil
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại Riel Campuchia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.