Trang chủ>nhân dân tệ nhật bản sang Georgia Lari, JPY sang GEL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Georgia Lari tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ JPY sang GEL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

jpy currency flagJPY

đổi lấy

gel currency flag GEL

¥1.000 JPY = ₾0.01835 GEL

20:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

nhân dân tệ nhật bảnchuộc lạiGeorgia LariBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JPY0.01835 GEL
5 JPY0.09175 GEL
10 JPY0.18350 GEL
20 JPY0.36700 GEL
50 JPY0.91750 GEL
100 JPY1.83500 GEL
250 JPY4.58750 GEL
500 JPY9.17500 GEL
1000 JPY18.35000 GEL
2000 JPY36.70000 GEL
5000 JPY91.75000 GEL
10000 JPY183.50000 GEL

Georgia Larichuộc lạinhân dân tệ nhật bảnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JPY54.49591 GEL
5 JPY272.47956 GEL
10 JPY544.95913 GEL
20 JPY1,089.91826 GEL
50 JPY2,724.79564 GEL
100 JPY5,449.59128 GEL
250 JPY13,623.97820 GEL
500 JPY27,247.95640 GEL
1000 JPY54,495.91281 GEL
2000 JPY108,991.82561 GEL
5000 JPY272,479.56403 GEL
10000 JPY544,959.12807 GEL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

nhân dân tệ nhật bản sang Georgia Lari, JPY sang GEL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.