Trang chủ>nhân dân tệ nhật bản sang dirham Ma-rốc, JPY sang MAD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 nhân dân tệ nhật bản chuộc lại dirham Ma-rốc tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ JPY sang MAD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

jpy currency flagJPY

đổi lấy

mad currency flag MAD

¥1.000 JPY = د.م.0.06147 MAD

19:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

nhân dân tệ nhật bảnchuộc lạidirham Ma-rốcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JPY0.06147 MAD
5 JPY0.30735 MAD
10 JPY0.61470 MAD
20 JPY1.22940 MAD
50 JPY3.07350 MAD
100 JPY6.14700 MAD
250 JPY15.36750 MAD
500 JPY30.73500 MAD
1000 JPY61.47000 MAD
2000 JPY122.94000 MAD
5000 JPY307.35000 MAD
10000 JPY614.70000 MAD

dirham Ma-rốcchuộc lạinhân dân tệ nhật bảnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JPY16.26810 MAD
5 JPY81.34049 MAD
10 JPY162.68098 MAD
20 JPY325.36197 MAD
50 JPY813.40491 MAD
100 JPY1,626.80983 MAD
250 JPY4,067.02456 MAD
500 JPY8,134.04913 MAD
1000 JPY16,268.09826 MAD
2000 JPY32,536.19652 MAD
5000 JPY81,340.49130 MAD
10000 JPY162,680.98259 MAD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

nhân dân tệ nhật bản sang dirham Ma-rốc, JPY sang MAD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.