Trang chủ>nhân dân tệ nhật bản sang Franc CFA Tây Phi, JPY sang XOF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Franc CFA Tây Phi tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ JPY sang XOF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

jpy currency flagJPY

đổi lấy

xof currency flag XOF

¥1.000 JPY = CFA3.82344 XOF

14:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

nhân dân tệ nhật bảnchuộc lạiFranc CFA Tây PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JPY3.82344 XOF
5 JPY19.11720 XOF
10 JPY38.23440 XOF
20 JPY76.46880 XOF
50 JPY191.17200 XOF
100 JPY382.34400 XOF
250 JPY955.86000 XOF
500 JPY1,911.72000 XOF
1000 JPY3,823.44000 XOF
2000 JPY7,646.88000 XOF
5000 JPY19,117.20000 XOF
10000 JPY38,234.40000 XOF

Franc CFA Tây Phichuộc lạinhân dân tệ nhật bảnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JPY0.26154 XOF
5 JPY1.30772 XOF
10 JPY2.61545 XOF
20 JPY5.23089 XOF
50 JPY13.07723 XOF
100 JPY26.15446 XOF
250 JPY65.38614 XOF
500 JPY130.77229 XOF
1000 JPY261.54458 XOF
2000 JPY523.08916 XOF
5000 JPY1,307.72289 XOF
10000 JPY2,615.44578 XOF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

nhân dân tệ nhật bản sang Franc CFA Tây Phi, JPY sang XOF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.