1000 đô la đông caribe chuộc lại Jersey Pound tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ XCD sang JEP theo tỷ giá thực tế
$1.000 XCD = £0.27425 JEP
13:32 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đô la đông caribechuộc lạiJersey PoundBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XCD | 0.27425 JEP |
5 XCD | 1.37125 JEP |
10 XCD | 2.74250 JEP |
20 XCD | 5.48500 JEP |
50 XCD | 13.71250 JEP |
100 XCD | 27.42500 JEP |
250 XCD | 68.56250 JEP |
500 XCD | 137.12500 JEP |
1000 XCD | 274.25000 JEP |
2000 XCD | 548.50000 JEP |
5000 XCD | 1,371.25000 JEP |
10000 XCD | 2,742.50000 JEP |
Jersey Poundchuộc lạiđô la đông caribeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XCD | 3.64631 JEP |
5 XCD | 18.23154 JEP |
10 XCD | 36.46308 JEP |
20 XCD | 72.92616 JEP |
50 XCD | 182.31541 JEP |
100 XCD | 364.63081 JEP |
250 XCD | 911.57703 JEP |
500 XCD | 1,823.15406 JEP |
1000 XCD | 3,646.30811 JEP |
2000 XCD | 7,292.61623 JEP |
5000 XCD | 18,231.54057 JEP |
10000 XCD | 36,463.08113 JEP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
dinar Tunisia chuộc lại Đô la Suriname
Shilling Kenya chuộc lại Dinar Algeria
Lek Albania chuộc lại Dinar Algeria
Lilangeni Swaziland chuộc lại bảng Guernsey
som kirgyzstan chuộc lại Kuna Croatia
Manat của Azerbaijan chuộc lại Rupiah Indonesia
Đô la quần đảo Solomon chuộc lại Nuevo Sol, Peru
Ngultrum Bhutan chuộc lại Tugrik Mông Cổ
nhân dân tệ chuộc lại Baht Thái
Đô la Singapore chuộc lại Peso Chilê
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.