1000 dinar Tunisia chuộc lại Đô la Suriname tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TND sang SRD theo tỷ giá thực tế
DT1.000 TND = $13.11336 SRD
10:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
dinar Tunisiachuộc lạiĐô la SurinameBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TND | 13.11336 SRD |
5 TND | 65.56680 SRD |
10 TND | 131.13360 SRD |
20 TND | 262.26720 SRD |
50 TND | 655.66800 SRD |
100 TND | 1,311.33600 SRD |
250 TND | 3,278.34000 SRD |
500 TND | 6,556.68000 SRD |
1000 TND | 13,113.36000 SRD |
2000 TND | 26,226.72000 SRD |
5000 TND | 65,566.80000 SRD |
10000 TND | 131,133.60000 SRD |
Đô la Surinamechuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TND | 0.07626 SRD |
5 TND | 0.38129 SRD |
10 TND | 0.76258 SRD |
20 TND | 1.52516 SRD |
50 TND | 3.81291 SRD |
100 TND | 7.62581 SRD |
250 TND | 19.06453 SRD |
500 TND | 38.12905 SRD |
1000 TND | 76.25811 SRD |
2000 TND | 152.51621 SRD |
5000 TND | 381.29053 SRD |
10000 TND | 762.58106 SRD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Riel Campuchia chuộc lại Nuevo Sol, Peru
Krone Na Uy chuộc lại Baht Thái
Đô la Bermuda chuộc lại Rupee Nepal
Dinar Algeria chuộc lại người Bolivia
Krona Thụy Điển chuộc lại Franc Guinea
đô la đông caribe chuộc lại Jersey Pound
Đô la Suriname chuộc lại Đô la Guyana
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại Balboa Panama
Shilling Tanzania chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
Ngultrum Bhutan chuộc lại đồng rand Nam Phi
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.