1000 Riel Campuchia chuộc lại Nuevo Sol, Peru tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ KHR sang PEN theo tỷ giá thực tế
៛1.000 KHR = S/.0.00088 PEN
19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Riel Campuchiachuộc lạiNuevo Sol, PeruBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KHR | 0.00088 PEN |
5 KHR | 0.00440 PEN |
10 KHR | 0.00880 PEN |
20 KHR | 0.01760 PEN |
50 KHR | 0.04400 PEN |
100 KHR | 0.08800 PEN |
250 KHR | 0.22000 PEN |
500 KHR | 0.44000 PEN |
1000 KHR | 0.88000 PEN |
2000 KHR | 1.76000 PEN |
5000 KHR | 4.40000 PEN |
10000 KHR | 8.80000 PEN |
Nuevo Sol, Peruchuộc lạiRiel CampuchiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KHR | 1,136.36364 PEN |
5 KHR | 5,681.81818 PEN |
10 KHR | 11,363.63636 PEN |
20 KHR | 22,727.27273 PEN |
50 KHR | 56,818.18182 PEN |
100 KHR | 113,636.36364 PEN |
250 KHR | 284,090.90909 PEN |
500 KHR | 568,181.81818 PEN |
1000 KHR | 1,136,363.63636 PEN |
2000 KHR | 2,272,727.27273 PEN |
5000 KHR | 5,681,818.18182 PEN |
10000 KHR | 11,363,636.36364 PEN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đồng franc Rwanda chuộc lại Peso Mexico
hryvnia Ukraina chuộc lại Đô la Bermuda
Franc Guinea chuộc lại bảng Guernsey
Som Uzbekistan chuộc lại Jersey Pound
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại pataca Ma Cao
Đảo Man bảng Anh chuộc lại hryvnia Ukraina
Rafia Maldives chuộc lại đồng naira của Nigeria
Franc Thái Bình Dương chuộc lại Dinar Bahrain
Florin Aruba chuộc lại Lempira Honduras
Rial Oman chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.