Trang chủ>Shilling Kenya sang Rupee Pakistan, KES sang PKR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shilling Kenya chuộc lại Rupee Pakistan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KES sang PKR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kes currency flagKES

đổi lấy

pkr currency flag PKR

Ksh1.000 KES = ₨2.18053 PKR

20:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shilling Kenyachuộc lạiRupee PakistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KES2.18053 PKR
5 KES10.90265 PKR
10 KES21.80530 PKR
20 KES43.61060 PKR
50 KES109.02650 PKR
100 KES218.05300 PKR
250 KES545.13250 PKR
500 KES1,090.26500 PKR
1000 KES2,180.53000 PKR
2000 KES4,361.06000 PKR
5000 KES10,902.65000 PKR
10000 KES21,805.30000 PKR

Rupee Pakistanchuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KES0.45860 PKR
5 KES2.29302 PKR
10 KES4.58604 PKR
20 KES9.17208 PKR
50 KES22.93021 PKR
100 KES45.86041 PKR
250 KES114.65103 PKR
500 KES229.30205 PKR
1000 KES458.60410 PKR
2000 KES917.20820 PKR
5000 KES2,293.02050 PKR
10000 KES4,586.04101 PKR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shilling Kenya sang Rupee Pakistan, KES sang PKR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.