Trang chủ>Rupee Pakistan sang Franc CFA Tây Phi, PKR sang XOF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Pakistan chuộc lại Franc CFA Tây Phi tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ PKR sang XOF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

pkr currency flagPKR

đổi lấy

xof currency flag XOF

₨1.000 PKR = CFA1.99318 XOF

17:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Pakistanchuộc lạiFranc CFA Tây PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 PKR1.99318 XOF
5 PKR9.96590 XOF
10 PKR19.93180 XOF
20 PKR39.86360 XOF
50 PKR99.65900 XOF
100 PKR199.31800 XOF
250 PKR498.29500 XOF
500 PKR996.59000 XOF
1000 PKR1,993.18000 XOF
2000 PKR3,986.36000 XOF
5000 PKR9,965.90000 XOF
10000 PKR19,931.80000 XOF

Franc CFA Tây Phichuộc lạiRupee PakistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 PKR0.50171 XOF
5 PKR2.50855 XOF
10 PKR5.01711 XOF
20 PKR10.03422 XOF
50 PKR25.08554 XOF
100 PKR50.17108 XOF
250 PKR125.42771 XOF
500 PKR250.85542 XOF
1000 PKR501.71083 XOF
2000 PKR1,003.42167 XOF
5000 PKR2,508.55417 XOF
10000 PKR5,017.10834 XOF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Pakistan sang Franc CFA Tây Phi, PKR sang XOF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.