Trang chủ>Shilling Kenya sang Krona Thụy Điển, KES sang SEK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shilling Kenya chuộc lại Krona Thụy Điển tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KES sang SEK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kes currency flagKES

đổi lấy

sek currency flag SEK

Ksh1.000 KES = kr0.07327 SEK

19:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shilling Kenyachuộc lạiKrona Thụy ĐiểnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KES0.07327 SEK
5 KES0.36635 SEK
10 KES0.73270 SEK
20 KES1.46540 SEK
50 KES3.66350 SEK
100 KES7.32700 SEK
250 KES18.31750 SEK
500 KES36.63500 SEK
1000 KES73.27000 SEK
2000 KES146.54000 SEK
5000 KES366.35000 SEK
10000 KES732.70000 SEK

Krona Thụy Điểnchuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KES13.64815 SEK
5 KES68.24075 SEK
10 KES136.48151 SEK
20 KES272.96301 SEK
50 KES682.40753 SEK
100 KES1,364.81507 SEK
250 KES3,412.03767 SEK
500 KES6,824.07534 SEK
1000 KES13,648.15068 SEK
2000 KES27,296.30135 SEK
5000 KES68,240.75338 SEK
10000 KES136,481.50676 SEK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shilling Kenya sang Krona Thụy Điển, KES sang SEK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.