Trang chủ>Shilling Kenya sang Baht Thái, KES sang THB - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shilling Kenya chuộc lại Baht Thái tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KES sang THB theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kes currency flagKES

đổi lấy

thb currency flag THB

Ksh1.000 KES = ฿0.25004 THB

19:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shilling Kenyachuộc lạiBaht TháiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KES0.25004 THB
5 KES1.25020 THB
10 KES2.50040 THB
20 KES5.00080 THB
50 KES12.50200 THB
100 KES25.00400 THB
250 KES62.51000 THB
500 KES125.02000 THB
1000 KES250.04000 THB
2000 KES500.08000 THB
5000 KES1,250.20000 THB
10000 KES2,500.40000 THB

Baht Tháichuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KES3.99936 THB
5 KES19.99680 THB
10 KES39.99360 THB
20 KES79.98720 THB
50 KES199.96801 THB
100 KES399.93601 THB
250 KES999.84003 THB
500 KES1,999.68005 THB
1000 KES3,999.36010 THB
2000 KES7,998.72020 THB
5000 KES19,996.80051 THB
10000 KES39,993.60102 THB

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shilling Kenya sang Baht Thái, KES sang THB - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.