Trang chủ>đô la Úc sang nhân dân tệ, AUD sang CNY - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la Úc chuộc lại nhân dân tệ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ AUD sang CNY theo tỷ giá thực tế

Số lượng

aud currency flagAUD

đổi lấy

cny currency flag CNY

A$1.000 AUD = ¥4.66462 CNY

19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô la Úcchuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AUD4.66462 CNY
5 AUD23.32310 CNY
10 AUD46.64620 CNY
20 AUD93.29240 CNY
50 AUD233.23100 CNY
100 AUD466.46200 CNY
250 AUD1,166.15500 CNY
500 AUD2,332.31000 CNY
1000 AUD4,664.62000 CNY
2000 AUD9,329.24000 CNY
5000 AUD23,323.10000 CNY
10000 AUD46,646.20000 CNY

nhân dân tệchuộc lạiđô la ÚcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AUD0.21438 CNY
5 AUD1.07190 CNY
10 AUD2.14380 CNY
20 AUD4.28759 CNY
50 AUD10.71899 CNY
100 AUD21.43797 CNY
250 AUD53.59493 CNY
500 AUD107.18987 CNY
1000 AUD214.37974 CNY
2000 AUD428.75947 CNY
5000 AUD1,071.89868 CNY
10000 AUD2,143.79735 CNY

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la Úc sang nhân dân tệ, AUD sang CNY - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.