Trang chủ>Tugrik Mông Cổ sang đô la jamaica, MNT sang JMD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Tugrik Mông Cổ chuộc lại đô la jamaica tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MNT sang JMD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mnt currency flagMNT

đổi lấy

jmd currency flag JMD

₮1.000 MNT = J$0.04454 JMD

12:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Tugrik Mông Cổchuộc lạiđô la jamaicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MNT0.04454 JMD
5 MNT0.22270 JMD
10 MNT0.44540 JMD
20 MNT0.89080 JMD
50 MNT2.22700 JMD
100 MNT4.45400 JMD
250 MNT11.13500 JMD
500 MNT22.27000 JMD
1000 MNT44.54000 JMD
2000 MNT89.08000 JMD
5000 MNT222.70000 JMD
10000 MNT445.40000 JMD

đô la jamaicachuộc lạiTugrik Mông CổBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MNT22.45173 JMD
5 MNT112.25864 JMD
10 MNT224.51729 JMD
20 MNT449.03458 JMD
50 MNT1,122.58644 JMD
100 MNT2,245.17288 JMD
250 MNT5,612.93220 JMD
500 MNT11,225.86439 JMD
1000 MNT22,451.72878 JMD
2000 MNT44,903.45757 JMD
5000 MNT112,258.64392 JMD
10000 MNT224,517.28783 JMD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tugrik Mông Cổ sang đô la jamaica, MNT sang JMD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.