1000 som kirgyzstan chuộc lại đô la Úc tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ KGS sang AUD theo tỷ giá thực tế
Лв1.000 KGS = A$0.01750 AUD
19:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
som kirgyzstanchuộc lạiđô la ÚcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KGS | 0.01750 AUD |
5 KGS | 0.08750 AUD |
10 KGS | 0.17500 AUD |
20 KGS | 0.35000 AUD |
50 KGS | 0.87500 AUD |
100 KGS | 1.75000 AUD |
250 KGS | 4.37500 AUD |
500 KGS | 8.75000 AUD |
1000 KGS | 17.50000 AUD |
2000 KGS | 35.00000 AUD |
5000 KGS | 87.50000 AUD |
10000 KGS | 175.00000 AUD |
đô la Úcchuộc lạisom kirgyzstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KGS | 57.14286 AUD |
5 KGS | 285.71429 AUD |
10 KGS | 571.42857 AUD |
20 KGS | 1,142.85714 AUD |
50 KGS | 2,857.14286 AUD |
100 KGS | 5,714.28571 AUD |
250 KGS | 14,285.71429 AUD |
500 KGS | 28,571.42857 AUD |
1000 KGS | 57,142.85714 AUD |
2000 KGS | 114,285.71429 AUD |
5000 KGS | 285,714.28571 AUD |
10000 KGS | 571,428.57143 AUD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Belize chuộc lại GBP
đồng dinar Serbia chuộc lại Somoni, Tajikistan
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại EUR
Dalasi, Gambia chuộc lại Shilling Tanzania
Shilling Kenya chuộc lại tonga pa'anga
Krona Thụy Điển chuộc lại đồng rupee Mauritius
dinar Macedonia chuộc lại đồng Việt Nam
dinar Tunisia chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
Metical Mozambique chuộc lại Rupiah Indonesia
Ringgit Malaysia chuộc lại Lilangeni Swaziland
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.