Trang chủ>som kirgyzstan sang Shekel mới của Israel, KGS sang ILS - Chuyển đổi tiền tệ

1000 som kirgyzstan chuộc lại Shekel mới của Israel tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KGS sang ILS theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kgs currency flagKGS

đổi lấy

ils currency flag ILS

Лв1.000 KGS = ₪0.03835 ILS

00:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

som kirgyzstanchuộc lạiShekel mới của IsraelBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KGS0.03835 ILS
5 KGS0.19175 ILS
10 KGS0.38350 ILS
20 KGS0.76700 ILS
50 KGS1.91750 ILS
100 KGS3.83500 ILS
250 KGS9.58750 ILS
500 KGS19.17500 ILS
1000 KGS38.35000 ILS
2000 KGS76.70000 ILS
5000 KGS191.75000 ILS
10000 KGS383.50000 ILS

Shekel mới của Israelchuộc lạisom kirgyzstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KGS26.07562 ILS
5 KGS130.37810 ILS
10 KGS260.75619 ILS
20 KGS521.51239 ILS
50 KGS1,303.78096 ILS
100 KGS2,607.56193 ILS
250 KGS6,518.90482 ILS
500 KGS13,037.80965 ILS
1000 KGS26,075.61930 ILS
2000 KGS52,151.23859 ILS
5000 KGS130,378.09648 ILS
10000 KGS260,756.19296 ILS

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

som kirgyzstan sang Shekel mới của Israel, KGS sang ILS - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.