1000 som kirgyzstan chuộc lại đồng rupee Mauritius tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ KGS sang MUR theo tỷ giá thực tế
Лв1.000 KGS = ₨0.52563 MUR
20:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
som kirgyzstanchuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KGS | 0.52563 MUR |
5 KGS | 2.62815 MUR |
10 KGS | 5.25630 MUR |
20 KGS | 10.51260 MUR |
50 KGS | 26.28150 MUR |
100 KGS | 52.56300 MUR |
250 KGS | 131.40750 MUR |
500 KGS | 262.81500 MUR |
1000 KGS | 525.63000 MUR |
2000 KGS | 1,051.26000 MUR |
5000 KGS | 2,628.15000 MUR |
10000 KGS | 5,256.30000 MUR |
đồng rupee Mauritiuschuộc lạisom kirgyzstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KGS | 1.90248 MUR |
5 KGS | 9.51239 MUR |
10 KGS | 19.02479 MUR |
20 KGS | 38.04958 MUR |
50 KGS | 95.12395 MUR |
100 KGS | 190.24789 MUR |
250 KGS | 475.61973 MUR |
500 KGS | 951.23947 MUR |
1000 KGS | 1,902.47893 MUR |
2000 KGS | 3,804.95786 MUR |
5000 KGS | 9,512.39465 MUR |
10000 KGS | 19,024.78930 MUR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Lempira Honduras chuộc lại Đô la Bermuda
Kwanza Angola chuộc lại Riel Campuchia
Đô la Đài Loan mới chuộc lại Dinar Bahrain
Bảng Gibraltar chuộc lại bảng lebanon
Franc CFA Trung Phi chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
đô la Úc chuộc lại đồng Việt Nam
Đảo Man bảng Anh chuộc lại đô la
Krona Thụy Điển chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan
Đồng franc Rwanda chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
Đảo Man bảng Anh chuộc lại Guarani, Paraguay
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.