Trang chủ>som kirgyzstan sang Krone Na Uy, KGS sang NOK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 som kirgyzstan chuộc lại Krone Na Uy tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KGS sang NOK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kgs currency flagKGS

đổi lấy

nok currency flag NOK

Лв1.000 KGS = kr0.11519 NOK

00:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

som kirgyzstanchuộc lạiKrone Na UyBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KGS0.11519 NOK
5 KGS0.57595 NOK
10 KGS1.15190 NOK
20 KGS2.30380 NOK
50 KGS5.75950 NOK
100 KGS11.51900 NOK
250 KGS28.79750 NOK
500 KGS57.59500 NOK
1000 KGS115.19000 NOK
2000 KGS230.38000 NOK
5000 KGS575.95000 NOK
10000 KGS1,151.90000 NOK

Krone Na Uychuộc lạisom kirgyzstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KGS8.68131 NOK
5 KGS43.40655 NOK
10 KGS86.81309 NOK
20 KGS173.62618 NOK
50 KGS434.06546 NOK
100 KGS868.13091 NOK
250 KGS2,170.32729 NOK
500 KGS4,340.65457 NOK
1000 KGS8,681.30914 NOK
2000 KGS17,362.61828 NOK
5000 KGS43,406.54571 NOK
10000 KGS86,813.09141 NOK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

som kirgyzstan sang Krone Na Uy, KGS sang NOK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.