Trang chủ>Riel Campuchia sang Lek Albania, KHR sang ALL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Riel Campuchia chuộc lại Lek Albania tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KHR sang ALL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

khr currency flagKHR

đổi lấy

all currency flag ALL

៛1.000 KHR = Lek0.02089 ALL

13:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Riel Campuchiachuộc lạiLek AlbaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KHR0.02089 ALL
5 KHR0.10445 ALL
10 KHR0.20890 ALL
20 KHR0.41780 ALL
50 KHR1.04450 ALL
100 KHR2.08900 ALL
250 KHR5.22250 ALL
500 KHR10.44500 ALL
1000 KHR20.89000 ALL
2000 KHR41.78000 ALL
5000 KHR104.45000 ALL
10000 KHR208.90000 ALL

Lek Albaniachuộc lạiRiel CampuchiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KHR47.86979 ALL
5 KHR239.34897 ALL
10 KHR478.69794 ALL
20 KHR957.39588 ALL
50 KHR2,393.48971 ALL
100 KHR4,786.97942 ALL
250 KHR11,967.44854 ALL
500 KHR23,934.89708 ALL
1000 KHR47,869.79416 ALL
2000 KHR95,739.58832 ALL
5000 KHR239,348.97080 ALL
10000 KHR478,697.94160 ALL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Riel Campuchia sang Lek Albania, KHR sang ALL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.