1000 Riel Campuchia chuộc lại Baht Thái tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ KHR sang THB theo tỷ giá thực tế
៛1.000 KHR = ฿0.00806 THB
22:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Riel Campuchiachuộc lạiBaht TháiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KHR | 0.00806 THB |
5 KHR | 0.04030 THB |
10 KHR | 0.08060 THB |
20 KHR | 0.16120 THB |
50 KHR | 0.40300 THB |
100 KHR | 0.80600 THB |
250 KHR | 2.01500 THB |
500 KHR | 4.03000 THB |
1000 KHR | 8.06000 THB |
2000 KHR | 16.12000 THB |
5000 KHR | 40.30000 THB |
10000 KHR | 80.60000 THB |
Baht Tháichuộc lạiRiel CampuchiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KHR | 124.06948 THB |
5 KHR | 620.34739 THB |
10 KHR | 1,240.69479 THB |
20 KHR | 2,481.38958 THB |
50 KHR | 6,203.47395 THB |
100 KHR | 12,406.94789 THB |
250 KHR | 31,017.36973 THB |
500 KHR | 62,034.73945 THB |
1000 KHR | 124,069.47891 THB |
2000 KHR | 248,138.95782 THB |
5000 KHR | 620,347.39454 THB |
10000 KHR | 1,240,694.78908 THB |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
nhân dân tệ chuộc lại Rial Qatar
Kyat Myanma chuộc lại Balboa Panama
Franc Comorian chuộc lại Rial Oman
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại người Bolivia
đồng Việt Nam chuộc lại Dinar Bahrain
Lev Bungari chuộc lại Balboa Panama
GBP chuộc lại Metical Mozambique
Lilangeni Swaziland chuộc lại Ngultrum Bhutan
Cedi Ghana chuộc lại Đô la Canada
Rupee Nepal chuộc lại Baht Thái
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.