Trang chủ>Franc Comorian sang đô la New Zealand, KMF sang NZD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Franc Comorian chuộc lại đô la New Zealand tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KMF sang NZD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kmf currency flagKMF

đổi lấy

nzd currency flag NZD

CF1.000 KMF = $0.00403 NZD

22:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Franc Comorianchuộc lạiđô la New ZealandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KMF0.00403 NZD
5 KMF0.02015 NZD
10 KMF0.04030 NZD
20 KMF0.08060 NZD
50 KMF0.20150 NZD
100 KMF0.40300 NZD
250 KMF1.00750 NZD
500 KMF2.01500 NZD
1000 KMF4.03000 NZD
2000 KMF8.06000 NZD
5000 KMF20.15000 NZD
10000 KMF40.30000 NZD

đô la New Zealandchuộc lạiFranc ComorianBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KMF248.13896 NZD
5 KMF1,240.69479 NZD
10 KMF2,481.38958 NZD
20 KMF4,962.77916 NZD
50 KMF12,406.94789 NZD
100 KMF24,813.89578 NZD
250 KMF62,034.73945 NZD
500 KMF124,069.47891 NZD
1000 KMF248,138.95782 NZD
2000 KMF496,277.91563 NZD
5000 KMF1,240,694.78908 NZD
10000 KMF2,481,389.57816 NZD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Franc Comorian sang đô la New Zealand, KMF sang NZD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.