1000 Franc Comorian chuộc lại Nuevo Sol, Peru tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ KMF sang PEN theo tỷ giá thực tế
CF1.000 KMF = S/.0.00840 PEN
00:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Franc Comorianchuộc lạiNuevo Sol, PeruBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KMF | 0.00840 PEN |
5 KMF | 0.04200 PEN |
10 KMF | 0.08400 PEN |
20 KMF | 0.16800 PEN |
50 KMF | 0.42000 PEN |
100 KMF | 0.84000 PEN |
250 KMF | 2.10000 PEN |
500 KMF | 4.20000 PEN |
1000 KMF | 8.40000 PEN |
2000 KMF | 16.80000 PEN |
5000 KMF | 42.00000 PEN |
10000 KMF | 84.00000 PEN |
Nuevo Sol, Peruchuộc lạiFranc ComorianBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KMF | 119.04762 PEN |
5 KMF | 595.23810 PEN |
10 KMF | 1,190.47619 PEN |
20 KMF | 2,380.95238 PEN |
50 KMF | 5,952.38095 PEN |
100 KMF | 11,904.76190 PEN |
250 KMF | 29,761.90476 PEN |
500 KMF | 59,523.80952 PEN |
1000 KMF | 119,047.61905 PEN |
2000 KMF | 238,095.23810 PEN |
5000 KMF | 595,238.09524 PEN |
10000 KMF | 1,190,476.19048 PEN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đại tá Salvador chuộc lại Rupee Pakistan
thắng chuộc lại đồng rupee Mauritius
Birr Ethiopia chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
Som Uzbekistan chuộc lại Đô la Bahamas
bảng thánh helena chuộc lại taka bangladesh
Đô la Namibia chuộc lại Tenge Kazakhstan
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại Đô la Belize
Rupiah Indonesia chuộc lại kịch Armenia
Rupee Sri Lanka chuộc lại đô la Úc
bảng Guernsey chuộc lại Krona Thụy Điển
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.