Trang chủ>thắng sang Đô la Guyana, KRW sang GYD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 thắng chuộc lại Đô la Guyana tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KRW sang GYD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

krw currency flagKRW

đổi lấy

gyd currency flag GYD

₩1.000 KRW = GY$0.15056 GYD

22:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

thắngchuộc lạiĐô la GuyanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KRW0.15056 GYD
5 KRW0.75280 GYD
10 KRW1.50560 GYD
20 KRW3.01120 GYD
50 KRW7.52800 GYD
100 KRW15.05600 GYD
250 KRW37.64000 GYD
500 KRW75.28000 GYD
1000 KRW150.56000 GYD
2000 KRW301.12000 GYD
5000 KRW752.80000 GYD
10000 KRW1,505.60000 GYD

Đô la Guyanachuộc lạithắngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KRW6.64187 GYD
5 KRW33.20935 GYD
10 KRW66.41870 GYD
20 KRW132.83741 GYD
50 KRW332.09352 GYD
100 KRW664.18704 GYD
250 KRW1,660.46759 GYD
500 KRW3,320.93518 GYD
1000 KRW6,641.87035 GYD
2000 KRW13,283.74070 GYD
5000 KRW33,209.35175 GYD
10000 KRW66,418.70351 GYD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

thắng sang Đô la Guyana, KRW sang GYD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.