Trang chủ>Dinar Kuwait sang đồng naira của Nigeria, KWD sang NGN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dinar Kuwait chuộc lại đồng naira của Nigeria tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KWD sang NGN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kwd currency flagKWD

đổi lấy

ngn currency flag NGN

ك1.000 KWD = ₦4998.47803 NGN

11:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dinar Kuwaitchuộc lạiđồng naira của NigeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KWD4,998.47803 NGN
5 KWD24,992.39015 NGN
10 KWD49,984.78030 NGN
20 KWD99,969.56060 NGN
50 KWD249,923.90150 NGN
100 KWD499,847.80300 NGN
250 KWD1,249,619.50750 NGN
500 KWD2,499,239.01500 NGN
1000 KWD4,998,478.03000 NGN
2000 KWD9,996,956.06000 NGN
5000 KWD24,992,390.15000 NGN
10000 KWD49,984,780.30000 NGN

đồng naira của Nigeriachuộc lạiDinar KuwaitBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KWD0.00020 NGN
5 KWD0.00100 NGN
10 KWD0.00200 NGN
20 KWD0.00400 NGN
50 KWD0.01000 NGN
100 KWD0.02001 NGN
250 KWD0.05002 NGN
500 KWD0.10003 NGN
1000 KWD0.20006 NGN
2000 KWD0.40012 NGN
5000 KWD1.00030 NGN
10000 KWD2.00061 NGN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dinar Kuwait sang đồng naira của Nigeria, KWD sang NGN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.