Trang chủ>Leu Moldova sang Đô la Bermuda, MDL sang BMD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Leu Moldova chuộc lại Đô la Bermuda tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MDL sang BMD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mdl currency flagMDL

đổi lấy

bmd currency flag BMD

L1.000 MDL = $0.06025 BMD

11:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Leu Moldovachuộc lạiĐô la BermudaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MDL0.06025 BMD
5 MDL0.30125 BMD
10 MDL0.60250 BMD
20 MDL1.20500 BMD
50 MDL3.01250 BMD
100 MDL6.02500 BMD
250 MDL15.06250 BMD
500 MDL30.12500 BMD
1000 MDL60.25000 BMD
2000 MDL120.50000 BMD
5000 MDL301.25000 BMD
10000 MDL602.50000 BMD

Đô la Bermudachuộc lạiLeu MoldovaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MDL16.59751 BMD
5 MDL82.98755 BMD
10 MDL165.97510 BMD
20 MDL331.95021 BMD
50 MDL829.87552 BMD
100 MDL1,659.75104 BMD
250 MDL4,149.37759 BMD
500 MDL8,298.75519 BMD
1000 MDL16,597.51037 BMD
2000 MDL33,195.02075 BMD
5000 MDL82,987.55187 BMD
10000 MDL165,975.10373 BMD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Leu Moldova sang Đô la Bermuda, MDL sang BMD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.