Trang chủ>Dinar Kuwait sang dinar Tunisia, KWD sang TND - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dinar Kuwait chuộc lại dinar Tunisia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KWD sang TND theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kwd currency flagKWD

đổi lấy

tnd currency flag TND

ك1.000 KWD = DT9.49628 TND

03:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dinar Kuwaitchuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KWD9.49628 TND
5 KWD47.48140 TND
10 KWD94.96280 TND
20 KWD189.92560 TND
50 KWD474.81400 TND
100 KWD949.62800 TND
250 KWD2,374.07000 TND
500 KWD4,748.14000 TND
1000 KWD9,496.28000 TND
2000 KWD18,992.56000 TND
5000 KWD47,481.40000 TND
10000 KWD94,962.80000 TND

dinar Tunisiachuộc lạiDinar KuwaitBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KWD0.10530 TND
5 KWD0.52652 TND
10 KWD1.05304 TND
20 KWD2.10609 TND
50 KWD5.26522 TND
100 KWD10.53044 TND
250 KWD26.32610 TND
500 KWD52.65220 TND
1000 KWD105.30439 TND
2000 KWD210.60879 TND
5000 KWD526.52196 TND
10000 KWD1,053.04393 TND

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dinar Kuwait sang dinar Tunisia, KWD sang TND - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.