Trang chủ>Dinar Kuwait sang đồng rand Nam Phi, KWD sang ZAR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dinar Kuwait chuộc lại đồng rand Nam Phi tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KWD sang ZAR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kwd currency flagKWD

đổi lấy

zar currency flag ZAR

ك1.000 KWD = R57.79003 ZAR

19:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dinar Kuwaitchuộc lạiđồng rand Nam PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KWD57.79003 ZAR
5 KWD288.95015 ZAR
10 KWD577.90030 ZAR
20 KWD1,155.80060 ZAR
50 KWD2,889.50150 ZAR
100 KWD5,779.00300 ZAR
250 KWD14,447.50750 ZAR
500 KWD28,895.01500 ZAR
1000 KWD57,790.03000 ZAR
2000 KWD115,580.06000 ZAR
5000 KWD288,950.15000 ZAR
10000 KWD577,900.30000 ZAR

đồng rand Nam Phichuộc lạiDinar KuwaitBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KWD0.01730 ZAR
5 KWD0.08652 ZAR
10 KWD0.17304 ZAR
20 KWD0.34608 ZAR
50 KWD0.86520 ZAR
100 KWD1.73040 ZAR
250 KWD4.32601 ZAR
500 KWD8.65201 ZAR
1000 KWD17.30402 ZAR
2000 KWD34.60805 ZAR
5000 KWD86.52011 ZAR
10000 KWD173.04023 ZAR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dinar Kuwait sang đồng rand Nam Phi, KWD sang ZAR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.