1000 Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại Đô la Belize tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ KYD sang BZD theo tỷ giá thực tế
$1.000 KYD = BZ$2.43902 BZD
00:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Quần đảo Caymanchuộc lạiĐô la BelizeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KYD | 2.43902 BZD |
5 KYD | 12.19510 BZD |
10 KYD | 24.39020 BZD |
20 KYD | 48.78040 BZD |
50 KYD | 121.95100 BZD |
100 KYD | 243.90200 BZD |
250 KYD | 609.75500 BZD |
500 KYD | 1,219.51000 BZD |
1000 KYD | 2,439.02000 BZD |
2000 KYD | 4,878.04000 BZD |
5000 KYD | 12,195.10000 BZD |
10000 KYD | 24,390.20000 BZD |
Đô la Belizechuộc lạiĐô la Quần đảo CaymanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KYD | 0.41000 BZD |
5 KYD | 2.05000 BZD |
10 KYD | 4.10001 BZD |
20 KYD | 8.20001 BZD |
50 KYD | 20.50004 BZD |
100 KYD | 41.00007 BZD |
250 KYD | 102.50018 BZD |
500 KYD | 205.00037 BZD |
1000 KYD | 410.00074 BZD |
2000 KYD | 820.00148 BZD |
5000 KYD | 2,050.00369 BZD |
10000 KYD | 4,100.00738 BZD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la Hồng Kông chuộc lại đô la Hồng Kông
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại Zloty của Ba Lan
bảng thánh helena chuộc lại Rupee Pakistan
đồng rand Nam Phi chuộc lại Manat của Azerbaijan
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại đồng rúp của Nga
Metical Mozambique chuộc lại Peso của Uruguay
Peso Argentina chuộc lại Shilling Kenya
Đại tá Salvador chuộc lại Tala Samoa
goude Haiti chuộc lại Đô la Bahamas
Manat của Azerbaijan chuộc lại đồng rand Nam Phi
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.